Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

迥

huýnhHán Việt
quýnhHán Việt · Nôm
quánhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8FE5
Bộ thủ
辵 sước số 162
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Tính từ
  1. Dẻo quánh lại.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 迥 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

distant, far; separated; different

Chữ khác cũng đọc là "huýnh"

Chữ khác cũng đọc là "quýnh"

Xem cả 31 chữ đọc là "quýnh" →

Chữ khác cũng đọc là "quánh"

Chữ cùng bộ 辵

Xem cả 223 chữ thuộc bộ 辵 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 迥

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 迥 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 迥 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).