Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

quýnh

Phó từĐộng từTính từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ynh

Phát âm (IPA): Hà Nội [kwïŋ̟˧˦] · Huế [kwɨn˦˧˥] · Sài Gòn [wɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Rối rít.
    • Mừng quýnh.
    • Sợ quýnh.
Động từ
  1. Có những động tác, cử chỉ vội vàng và lúng túng, do có sự tác động mạnh và đột ngột.
    • quýnh quá, không mở được cửa
    • hồi hộp quá đâm quýnh
Tính từ
  1. Rối lên, tỏ ra không tự chủ được, do có sự tác động của một tình cảm mạnh và đột ngột.
    • mừng quýnh
    • sợ quýnh

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "quýnh"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "quýnh"

Cấu tạo âm tiết

quýnhâm đầu qu · vần ynh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "quýnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.