lính quýnh

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lïŋ˧˦ kwïŋ̟˧˦] · Huế [lɨn˦˧˥ kwɨn˦˧˥] · Sài Gòn [lɨn˦˥ wɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Vội vã vì mừng
  2. (Cũ) . Luýnh quýnh.

Cấu tạo âm tiết

línhâm đầu l · vần inh · thanh sắc
quýnhâm đầu qu · vần ynh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lính quýnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.