cuống

Danh từTính từPhó từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần uông

Phát âm (IPA): Hà Nội [kuəŋ˧˦] · Huế [kuəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kuəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bộ phận của lá, hoa, quả dính vào với cành cây.
    • Chặt quả mít, chặt cả cuống
  2. Bộ phận của một cơ quan nối với cơ thể.
    • Cuống phổi.
    • Cuống rốn
  3. Phần gốc của phiếu, vé, biên lai giữ lại để đối chiếu, sau khi đã xé phiếu, vé, biên lai đi.
    • Còn cuống vé để làm bằng.
Tính từ
  1. Tỏ ra bối rối vì quá sợ, quá lo hoặc quá mừng.
    • Đánh vỡ cái cốc, thấy bố về nó cuống lên.
Phó từ
  1. Rối rít.
    • Giục cuống lên.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "cuống"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"cuống" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 茎 jīng
🇹🇭 Tiếng Thái ก้าน kâan

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "cuống"

Cấu tạo âm tiết

cuốngâm đầu c · vần uông · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cuống" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.