cưỡng
Phát âm (IPA): Hà Nội [kɨəŋ˦ˀ˥] · Huế [kɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [kɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chim sáo sậu.
- Một con cưỡng mắc vào lưới của anh ta.
- Chống lại.
- Con cưỡng cha mẹ trăm đường con hư. (ca dao)
- Buồn ngủ tưởng không còn cưỡng nổi (Nguyễn Văn Bổng)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "cưỡng"
糡cưỡng襁cưỡng镪cường, cưỡng豶phần, cưỡng繈cưỡng繦cưỡng糨cưỡng彊cường, cương, cưỡng磯ki, ky, cơ, cưỡng鏹xoang, cường, cưỡng膙phách, cương, cưỡng強cường, cưỡng弶cắng, cương, cưỡng嵹cưỡng强cường, cương, cưỡng囝nguyệt, niên, kiển, tể, nga, cưỡng
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "cưỡng"
cưỡng épBắt ép phải nghe theo, làm theo điều trái ý muốn.miễn cưỡngGắng gượng, không thoải mái, bằng lòng khi làm việc gì.cưỡng bứcBắt buộc phải làm, dù không muốn cũng không được.cưỡng dâmCưỡng ép người phụ nữ phải cho thoả mãn tình dục.cưỡng chếDùng quyền lực nhà nước bắt phải tuân theo.cưỡng đoạtChiếm lấy bằng sức mạnh.cưỡng gian.khiên cưỡngGò ép, không tự nhiên.cưỡng bách.cưỡng hônCưỡng ép phải lấy một người nào đó làm chồng hoặc làm vợ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "cưỡng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.