miễn cưỡng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [miən˦ˀ˥ kɨəŋ˦ˀ˥] · Huế [miəŋ˧˨ kɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [miəŋ˨˩˦ kɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Gắng gượng, không thoải mái, bằng lòng khi làm việc gì.
    • Miễn cưỡng nhận lời.
    • Vì nể nang mà miễn cưỡng ngồi nghe.
    • Nụ cười miễn cưỡng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 勉強.

"miễn cưỡng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh reluctant
🇨🇳 Tiếng Trung 勉强 miǎn qiǎng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

miễnâm đầu m · vần iên · thanh ngã
cưỡngâm đầu c · vần ương · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "miễn cưỡng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.