Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [miən˦ˀ˥ kɨəŋ˦ˀ˥] · Huế [miəŋ˧˨ kɨəŋ˧˨] · Sài Gòn [miəŋ˨˩˦ kɨəŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Gắng gượng, không thoải mái, bằng lòng khi làm việc gì.
- Miễn cưỡng nhận lời.
- Vì nể nang mà miễn cưỡng ngồi nghe.
- Nụ cười miễn cưỡng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 勉強.
"miễn cưỡng" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "miễn cưỡng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.