Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

强

cườngHán Việt · Nôm
cươngHán Việt
cưỡngHán Việt · Nôm
ngượngNôm
gươngNôm
càngNôm
gượngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F3A
Bộ thủ
弓 cung số 57
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 强 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

strong, powerful, energetic

Giản thể và phồn thể

Chữ 强 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "cường"

Chữ khác cũng đọc là "cương"

Xem cả 42 chữ đọc là "cương" →

Chữ khác cũng đọc là "cưỡng"

Chữ khác cũng đọc là "ngượng"

Chữ khác cũng đọc là "gương"

Chữ khác cũng đọc là "càng"

Chữ khác cũng đọc là "gượng"

Chữ cùng bộ 弓

Xem cả 64 chữ thuộc bộ 弓 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 强

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 强 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).