强
cườngHán Việt · Nôm
cươngHán Việt
cưỡngHán Việt · Nôm
ngượngNôm
gươngNôm
càngNôm
gượngNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F3A
- Bộ thủ
- 弓 cung số 57
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cường — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cường" · âm tiết cường
- cương — Hán Việt. Chữ cùng âm "cương" · âm tiết cương
- cưỡng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cưỡng" · âm tiết cưỡng
- ngượng — Nôm. Chữ cùng âm "ngượng" · âm tiết ngượng
- gương — Nôm. Chữ cùng âm "gương" · âm tiết gương
- càng — Nôm. Chữ cùng âm "càng" · âm tiết càng
- gượng — Nôm. Chữ cùng âm "gượng" · âm tiết gượng
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 强 theo lối Nôm
càngChân thứ nhất, thành một đôi, của tôm, cua, có dạng hai cái kẹp lớn; hoặc của bọ ngựa, giống hình hai lưỡi hái.gương(Vật lý học) . Vật có bề mặt nhẵn bóng, có thể phản chiếu ánh sáng.ngượngHơi thẹn.cường(Cũ; dùng hạn chế trong một số tổ hợp) mạnh.cưỡngChim sáo sậu.gượngThiếu tự nhiên vì cố làm cho có tính chất nào đó.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
strong, powerful, energetic
Giản thể và phồn thể
Chữ 强 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "cường"
Chữ khác cũng đọc là "cương"
Xem cả 42 chữ đọc là "cương" →
Chữ khác cũng đọc là "cưỡng"
Chữ khác cũng đọc là "ngượng"
Chữ khác cũng đọc là "gương"
Chữ khác cũng đọc là "càng"
Chữ khác cũng đọc là "gượng"
Chữ cùng bộ 弓
強cường張trương引dẫn彈đàn弱nhược弟dễ彎loan弩nỗ弓cung弹đạn弧hồ弼ngật张trương弭nhĩ弯loan𢏠giằng弔điếu弦huyền𢏑bắn𢏣cong𢐝soi彆biệt彊cương弘hoàng弥mi彌di𢎗cung𢎘cung弗phất弝bá
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 强
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 强 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).