gượng

Tính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ương

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣɨəŋ˧˨ʔ] · Huế [ɣɨəŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣɨəŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Thiếu tự nhiên vì cố làm cho có tính chất nào đó.
    • Lời văn gượng quá.
Động từ
  1. Gắng làm, gắng biểu hiện khác đi, trong khi không có khả năng, điều kiện thực hiện.
    • Đã đau còn gượng đứng dậy.
    • Cười gượng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 強.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "gượng"

Cấu tạo âm tiết

gượngâm đầu g · vần ương · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "gượng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.