Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣɨəŋ˧˨ʔ ɣaːw˧˨ʔ] · Huế [ɣɨəŋ˨˩ʔ ɣaːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣɨəŋ˨˩˨ ɣaːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tỏ ra gượng, không tự nhiên.
- nụ cười gượng gạo
Câu ví dụ thêm
- Con robot này chuyển động rất gượng gạo.The movements of this robot are awkward.
- Cách con robot này chuyển động rất gượng gạo.The movements of this robot are awkward.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"gượng gạo" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gượng gạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.