guồng
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ɣuəŋ˨˩] · Huế [ɣuəŋ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dụng cụ dùng để cuốn tơ, cuốn chỉ.
- Cả buổi chị ấy ngồi quay guồng
- Dụng cụ dùng sức nước chảy để quay một bánh xe đưa nước lên tưới ruộng.
- Anh ấy đã chụp được bức ảnh rất đẹp về cái guồng nước ở bờ suối.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "guồng"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "guồng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.