引
dẫnHán Việt · Nôm
dấnHán Việt
giậnNôm
giỡnNôm
dặnNôm
dợnNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5F15
- Bộ thủ
- 弓 cung số 57
- Nét ngoài bộ
- 1
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- dẫn — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "dẫn" · âm tiết dẫn
- dấn — Hán Việt. Chữ cùng âm "dấn" · âm tiết dấn
- giận — Nôm. Chữ cùng âm "giận" · âm tiết giận
- giỡn — Nôm. Chữ cùng âm "giỡn" · âm tiết giỡn
- dặn — Nôm. Chữ cùng âm "dặn" · âm tiết dặn
- dợn — Nôm. Chữ cùng âm "dợn" · âm tiết dợn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 引 theo lối Nôm
dẫnCùng đi để đưa đến nơi nào đó.giậnBực bội, tức bực với ai vì có việc xảy ra trái với ý mình hoặc quyền lợi của mình.dợnLàn sóng hoặc, nói chung, đường nét trông như sóng dợn trên một mặt phẳng (thường nói về vân gỗ).dặnBảo cho biết điều cần nhớ để làm.giỡnĐùa.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to pull, draw out, attract; to stretch
Chữ khác cũng đọc là "dẫn"
Chữ khác cũng đọc là "dấn"
Chữ khác cũng đọc là "giận"
Chữ khác cũng đọc là "giỡn"
Chữ khác cũng đọc là "dặn"
Chữ khác cũng đọc là "dợn"
Chữ cùng bộ 弓
強cường張trương彈đàn弱nhược强cường弟dễ彎loan弩nỗ弓cung弹đạn弧hồ弼ngật张trương弭nhĩ弯loan𢏠giằng弔điếu弦huyền𢏑bắn𢏣cong𢐝soi彆biệt彊cương弘hoàng弥mi彌di𢎗cung𢎘cung弗phất弝bá
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 引
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 引 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 引 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).