dặn
Phát âm (IPA): Hà Nội [zan˧˨ʔ] · Huế [jaŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bảo cho biết điều cần nhớ để làm.
- Dặn con trước khi ra đi.
- Dặn miệng.
- Viết thư dặn đi dặn lại.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"dặn" trong các thứ tiếng
| 🇮🇹 Tiếng Ý | raccomandare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "dặn"
dặn dòDặn cẩn thận, với thái độ rất quan tâm.già dặn(Người) Ở vào tuổi đã phát triển đầy đủ về các mặt.dặn bảoNói để người ta làm theo.căn dặnDặn dò tỉ mỉ, cẩn thận.dày dặnDày và có vẻ chắc chắn (nói khái quát).
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dặn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.