Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [kan˧˧ zan˧˨ʔ] · Huế [kaŋ˧˧ jaŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [kaŋ˧˧ jaŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dặn dò tỉ mỉ, cẩn thận.
- Căn dặn con cái.
- Thầy giáo căn dặn học trò trước khi đi thi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "căn dặn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.