Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đản

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh hỏiVần an

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːn˧˩] · Huế [ʔɗaːŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɗaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Ngày sinh của Phật.
    • Bà cụ lên chùa lễ ngày đản.
    • Phật.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "đản"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đản"

Cấu tạo âm tiết

đảnâm đầu đ · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "đản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.