đản
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaːn˧˩] · Huế [ʔɗaːŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɗaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ngày sinh của Phật.
- Bà cụ lên chùa lễ ngày đản.
- Phật.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "đản"
譠đản, đàn撣đạn, đản, đãn, đàn襢triển, đản担đảm, đản, đãn, đam颤đản, chiến但đản, đãn僩đản, dản, nhàn, giản瘅đản, đả, đan蜑đản癉đơn, đạn, đản, đả, đan袒đản, đãn, thản誕đản僴đản, giản顫chiên, đản, chiến, đàn亶đảm, chiên, đản, đàn, thiện𧩙đản
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "đản"
quái đảnKì quái, không có thật.Phật đảnNgày sinh của Phật Thích Ca Mầu Ni.Bát canh Đản thổSử ký.Tông Đản(? - ?) Danh tướng thời Lí Nhân Tông, tù trưởng địa phương, dân tộc Tày. 10-1075 phó tướng cho Lí Thường Kiệt, có những đóng góp quan trọng trong việc đập tan những căn cứ xuất phát xâm lược Đại Việt của nhà Tống.thánh đảnNgày Giê-xu hay một ông thánh khác ra đời.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.