dàn

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần an

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːn˨˩] · Huế [jaːŋ˦˩] · Sài Gòn [jaːŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Kết cấu chịu lực cấu tạo từ những thanh thẳng bằng gỗ, thép, bê tông cốt thép..., dùng làm hệ thống chịu lực chính trong xây dựng (mái nhà, nhịp cầu...) và trong kết cấu máỵ.
  2. Một nhóm nhạc cụ hay giọng hát được tập hợp theo cơ cấu và biên chế nhất định.
    • Dàn nhạc.
    • Dàn hợp xướng.
Động từ
  1. Bày rộng ra trên một phạm vi nhất định.
    • Dàn quân.
    • Dàn hàng ngang.
  2. Thu xếp, trang trải, làm cho ổn thỏa.
    • Dàn nợ.
    • Dàn việc.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"dàn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh set; to arrange; band

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "dàn"

Cấu tạo âm tiết

dànâm đầu d · vần an · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "dàn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.