Động từ
- Điều khiển việc trình bày một vở kịch.
- Nhà đạo diễn đã dàn cảnh rất chu đáo.
- Tìm cách trình bày một trò lừa bịp.
- Hắn dàn cảnh rất khéo, nên nhiều người mắc lừa.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dàn cảnh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.