Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dàn ý

Danh từ
Danh từ
  1. .
    • Lập một dàn ý nghị luận xã hội.
    • Lập một dàn ý nghị luận văn học.

"dàn ý" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh outline
🇨🇳 Tiếng Trung 提纲 tí gāng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dànâm đầu d · vần an · thanh huyền
ýâm đầu (không) · vần y · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "dàn ý" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.