Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dàn xếp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːn˨˩ sep̚˧˦] · Huế [jaːŋ˦˩ sep̚˦˧˥] · Sài Gòn [jaːŋ˨˩ sep̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Sắp xếp, bàn bạc, làm cho ổn thỏa.
    • Dàn xếp việc gia đình.
    • Dàn xếp việc tranh chấp đất đai giữa hai làng.

"dàn xếp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh settlement
🇷🇺 Tiếng Nga уладить ула́дить

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

dànâm đầu d · vần an · thanh huyền
xếpâm đầu x · vần êp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "dàn xếp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.