xếp
Âm tiết tiếng Việt · có trong 19 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: p — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "xêp"
"xếp" là một từ
Động từ. Đặt vào vị trí nào, theo một trật tự nhất định. Xem đủ nghĩa →
Dễ viết nhầm
Từ bắt đầu bằng "xếp"
xếp hàngĐứng thành hàng theo thứ tự.xếp hìnhGhép những mảnh rời thành hình thống nhất.xếp đặtĐể vào chỗ theo thứ tự nhất định.xếp xóXếp vào một góc, không ngó gì đến do không còn tác dụng.xếp chồngĐặt hoặc sắp xếp các thứ lên trên nhau.
Từ có "xếp" ở sau
sắp xếpĐặt theo thứ tự.thu xếpSắp đặt cho gọn, cho ổn thoả.dàn xếpSắp xếp, bàn bạc, làm cho ổn thỏa.khuôn xếpSắp đặt cho ổn thỏa.gối xếpThứ gối có nhiều nếp có thể gập lại với nhau, dùng để tựa hoặc để chống tay mà ngồi.đèn xếpĐèn bằng giấy xếp thành nếp, hình tròn hoặc hình trụ, thường thắp nến, dùng làm đồ chơi cho trẻ em hoặc để trang trí.dao xếpDao có lưỡi có thể gập gọn vào chuôi được.sắp xếp không gianSắp xếp không gian trong kiến trúc là một nghệ thuật về tạo hình khối, màu sắu, đường nét, chất liệu trên cơ sở các khoa học phục vụ cho con người sao cho thỏa mãn các yếu tố về môi trường sống, văn hóa, xã hội và nhân văn tồn tại và phát triển.khăn xếpKhăn đàn ông đã xếp sẵn, chỉ việc đặt lên đầu.đội xếpCảnh sát thời thực dân Pháp cũ.ghế xếpGhế gỗ chân bắt tréo, có thể xếp gọn lại.đàn xếpxem ắc-coóc-đê-ôngngồi xếp bằngNgồi gập chân lại, chân nọ xếp lên chân kia, xòe đầu gối ra hai bên.
Cùng vần "êp", cùng thanh sắc
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.