sắp xếp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sap̚˧˦ sep̚˧˦] · Huế [ʂap̚˦˧˥ sep̚˦˧˥] ~ [sap̚˦˧˥ sep̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʂap̚˦˥ sep̚˦˥] ~ [sap̚˦˥ sep̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đặt theo thứ tự.
    • Sắp xếp công việc.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi nghĩ tôi có thể sắp xếp việc đó.I think I can arrange that.
  • Bạn đã sắp xếp mọi thứ để chúng ta xuất phát chưa?Have you arranged things for our departure?
  • Bạn cần phải sắp xếp công việc của mình một cách cẩn thận hơn.You need to organize your work more carefully.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa .

"sắp xếp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh organize · arrange · arrangement · sort · to arrange
🇨🇳 Tiếng Trung 安排 ān pái · 排列 pái liè · 整理 zhěng lǐ · 支配 zhī pèi · 清理 qīng lǐ
🇯🇵 Tiếng Nhật 整理 せいり · 揃える そろえる
🇰🇷 Tiếng Hàn 정리하다 jeongrihada · 정리 jeongri · 정리되다 jeongridoeda
🇫🇷 Tiếng Pháp arranger · disposer · l'arrangement · la disposition
🇩🇪 Tiếng Đức regeln · arrangieren · die Anordnung
🇷🇺 Tiếng Nga устроить устро́ить
🇹🇭 Tiếng Thái จัด jàt
🇮🇹 Tiếng Ý sistemare · ordinare · la disposizione

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "sắp xếp"

Cấu tạo âm tiết

sắpâm đầu s · vần ăp · thanh sắc
xếpâm đầu x · vần êp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sắp xếp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.