語
Wiki
Ngôn Ngữ
Từ điển
Chính tả
Vần
Ngôn ngữ
Wiki Ngôn Ngữ
›
Âm tiết & vần
› Vần êp
Vần "êp"
9 âm tiết · 43 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -p
Âm tiết theo âm đầu và thanh
êp
ếp
ệp
bêp
bếp
kêp
kếp
nêp
nếp
rêp
rệp
têp
tệp
thêp
thếp
xêp
xếp
Từ hai tiếng có vần "êp"
sắp xếp
đầu bếp
nhà bếp
xếp hàng
bánh kếp
nếp nhà
xếp hình
khuôn xếp
gác bếp
rấm bếp
nhóm bếp
bếp dầu
nếp tẻ
nếp cẩm
xếp đặt
đèn xếp
ghế xếp
gối xếp
khăn xếp
xếp xó
đội xếp
nằm bếp
chái bếp
lúa nếp
nếp cái
nếp con
rượu nếp
bột nếp
lá nếp
gấp thếp