bánh kếp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓajŋ̟˧˦ kep̚˧˦] · Huế [ʔɓɛɲ˦˧˥ kep̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓan˦˥ kep̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bánh có hình dạng gần giống như bánh đa, nhưng mềm, béo và thơm mùi bơ.

Câu ví dụ

  • Chúng tôi làm bánh kếp cho bữa sángWe made pancakes for breakfast.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

từ .

"bánh kếp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pancake · hot cake
🇨🇳 Tiếng Trung 薄烤饼
🇯🇵 Tiếng Nhật パンケーキ
🇰🇷 Tiếng Hàn 팬케이크
🇫🇷 Tiếng Pháp crêpe
🇩🇪 Tiếng Đức der Pfannkuchen · Pfannkuchen
🇮🇹 Tiếng Ý frittella · crespolino · crespella
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha panqueca · panqueque · tortita · crep · filoa · hojuela
🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha panqueca
🇳🇱 Tiếng Hà Lan pannenkoek
Tiếng Ba Lan naleśnik
Tiếng Thuỵ Điển pannkaka

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bánhâm đầu b · vần anh · thanh sắc
kếpâm đầu k · vần êp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bánh kếp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.