Định nghĩa
- Nói từng cái nhà tách ra khỏi những nhà khác.
- Hai nếp nhà cách nhau một cái sân.
- Lề thói quen trong một gia đình.
- Ăn mặc giản dị đã thành nếp nhà của chúng tôi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nếp nhà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.