nhà bếp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲaː˨˩ ʔɓep̚˧˦] · Huế [ɲaː˦˩ ʔɓep̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɲaː˨˩ ʔɓep̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nơi nấu nướng thức ăn.
    • Nhà bếp ở phía sau ngôi nhà.
  2. Người chuyên nấu nướng cho một tập thể.
    • Khen nhà bếp đã nấu một món thịt thỏ thật ngon.
    • Giàu chủ kho, no nhà bếp. (tục ngữ)

"nhà bếp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh kitchen
🇨🇳 Tiếng Trung 厨房 chú fáng
🇯🇵 Tiếng Nhật 台所 だいどころ
🇰🇷 Tiếng Hàn 부엌 bueok · 주방 jubang
🇫🇷 Tiếng Pháp la cuisine
🇩🇪 Tiếng Đức die Küche
🇷🇺 Tiếng Nga кухня ку́хня
🇮🇹 Tiếng Ý la cucina

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhàâm đầu nh · vần a · thanh huyền
bếpâm đầu b · vần êp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhà bếp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.