bếp
Âm tiết tiếng Việt · có trong 13 từ · cũng là một từ có nghĩa
Cấu tạo
Âm cuối: p — vần tắc, chỉ đi với thanh sắc hoặc nặng.
Đủ sáu thanh của "bêp"
"bếp" là một từ
Danh từ. Dụng cụ để đun nấu. Xem đủ nghĩa →
Từ bắt đầu bằng "bếp"
bếp núcNơi nấu ăn nói chung.bếp Hoàng CầmMột loại bếp dã chiến, có công dụng làm tan loãng khói bếp tỏa ra nhằm tránh máy bay phát hiện từ trên cao, cũng như ở gần.bếp dầuLoại bếp dùng dầu hôi hoặc diesel làm nhiên liệu, nhóm lửa cháy qua bấc và có núm vặn điều chỉnh độ to của ngọn lửa.
Từ có "bếp" ở sau
đầu bếpNgười nấu bếp chính.nhà bếpNơi nấu nướng thức ăn.rấm bếpGiữ lửa bằng cách cho cháy âm ỉ trong bếp.gác bếpCái giá ở trên bếp để chứa đồ vật cho khỏi mọt. 2. Bỏ đi, không dùng đến nữa.nhóm bếpĐốt lửa cho củi bắt đầu cháy trong bếp.nấu bếpnấu ăn (coi như một nghề)trâu gác bếpThịt trâu xông khói để ăn dần qua vụ giá.nằm bếpỞ cữ.chái bếpCăn nhà được lợp mái bằng lá dừa có công dụng để nấu bếp và chứa chất đốt như củi.
Cùng vần "êp", cùng thanh sắc
Dùng để tìm vần khi làm thơ, đặt câu đối, viết lời bài hát.