bếp
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓep̚˧˦] · Huế [ʔɓep̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓep̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dụng cụ để đun nấu.
- Bếp lò.
- Bếp điện.
- Nhóm bếp.
- Gian nhà làm nơi đặt bếp để nấu ăn.
- Người đàn ông đi ở hoặc làm thuê chuyên việc nấu ăn thời trước.
- Làm bồi, làm bếp.
- Đầu bếp.
- (Cũ) Đơn vị gia đình riêng lẻ, ăn cùng một bếp; hộ.
- Nhà này có hai bếp.
- (Id.) Lính trong quân đội thời phong kiến (hàm ý coi trọng).
- Binh nhất trong quân đội thời thực dân Pháp.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"bếp" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | kitchen; stove |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ครัว khrua |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "bếp"
đầu bếpNgười nấu bếp chính.nhà bếpNơi nấu nướng thức ăn.bếp núcNơi nấu ăn nói chung.bếp Hoàng CầmMột loại bếp dã chiến, có công dụng làm tan loãng khói bếp tỏa ra nhằm tránh máy bay phát hiện từ trên cao, cũng như ở gần.rấm bếpGiữ lửa bằng cách cho cháy âm ỉ trong bếp.gác bếpCái giá ở trên bếp để chứa đồ vật cho khỏi mọt. 2. Bỏ đi, không dùng đến nữa.nhóm bếpĐốt lửa cho củi bắt đầu cháy trong bếp.nấu bếpnấu ăn (coi như một nghề)bếp dầuLoại bếp dùng dầu hôi hoặc diesel làm nhiên liệu, nhóm lửa cháy qua bấc và có núm vặn điều chỉnh độ to của ngọn lửa.chái bếpCăn nhà được lợp mái bằng lá dừa có công dụng để nấu bếp và chứa chất đốt như củi.nằm bếpỞ cữ.trâu gác bếpThịt trâu xông khói để ăn dần qua vụ giá.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bếp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.