Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bếp

Danh từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần êp

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓep̚˧˦] · Huế [ʔɓep̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓep̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dụng cụ để đun nấu.
    • Bếp lò.
    • Bếp điện.
    • Nhóm bếp.
  2. Gian nhà làm nơi đặt bếp để nấu ăn.
  3. Người đàn ông đi ở hoặc làm thuê chuyên việc nấu ăn thời trước.
    • Làm bồi, làm bếp.
    • Đầu bếp.
  4. (Cũ) Đơn vị gia đình riêng lẻ, ăn cùng một bếp; hộ.
    • Nhà này có hai bếp.
  5. (Id.) Lính trong quân đội thời phong kiến (hàm ý coi trọng).
  6. Binh nhất trong quân đội thời thực dân Pháp.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"bếp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh kitchen; stove
🇹🇭 Tiếng Thái ครัว khrua

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bếp"

Cấu tạo âm tiết

bếpâm đầu b · vần êp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bếp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.