bẹp

Tính từ Có chữ Nôm Thanh nặngVần ep

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɛp̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓɛp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓɛp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Vật có hình khối) Bị biến dạng và thể tích nhỏ hẳn đi do tác động của lực ép.
    • Quả bóng bẹp hết hơi.
    • Cái nón bẹp.
    • Vê tròn, bóp bẹp (tục ngữ).
  2. (Dùng hạn chế trong một số tổ hợp) . Ở tình trạng mất hết khả năng vận động, tựa như bị ép chặt vào một nơi.
    • Bị ốm, nằm bẹp ở nhà.
    • Đè bẹp cuộc nổi loạn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"bẹp" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 扁 Piān
🇯🇵 Tiếng Nhật 潰れる つぶれる
🇩🇪 Tiếng Đức platt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "bẹp"

Cấu tạo âm tiết

bẹpâm đầu b · vần ep · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bẹp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.