bẹp
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓɛp̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓɛp̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓɛp̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Vật có hình khối) Bị biến dạng và thể tích nhỏ hẳn đi do tác động của lực ép.
- Quả bóng bẹp hết hơi.
- Cái nón bẹp.
- Vê tròn, bóp bẹp (tục ngữ).
- (Dùng hạn chế trong một số tổ hợp) . Ở tình trạng mất hết khả năng vận động, tựa như bị ép chặt vào một nơi.
- Bị ốm, nằm bẹp ở nhà.
- Đè bẹp cuộc nổi loạn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"bẹp" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "bẹp"
đè bẹpDùng sức mạnh trấn áp làm cho thất bại hoàn toàn.bẹp díNhư bẹp (nhưng nghĩa mạnh hơn).nằm bẹpỞ yên một nơi không hoạt động gì.làng bẹpNhững người nghiện thuốc phiện.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bẹp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.