bếp núc

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓep̚˧˦ nʊwk͡p̚˧˦] · Huế [ʔɓep̚˦˧˥ nʊwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓep̚˦˥ nʊwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nơi nấu ăn nói chung.
    • Bếp núc sạch sẽ.
  2. Công việc nấu ăn nói chung.
    • Lo chuyện bếp núc.
    • Việc bếp núc.
  3. Việc chuẩn bị tạo cơ sở với thủ thuật, tiểu xảo nhất định cho một nghề, một công việc nào đó.
    • Bếp núc của nhà văn.
    • Trong bếp núc của công tác dịch thuật.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ

Cấu tạo âm tiết

bếpâm đầu b · vần êp · thanh sắc
núcâm đầu n · vần uc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bếp núc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.