Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓep̚˧˦ nʊwk͡p̚˧˦] · Huế [ʔɓep̚˦˧˥ nʊwk͡p̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓep̚˦˥ nʊwk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nơi nấu ăn nói chung.
- Bếp núc sạch sẽ.
- Công việc nấu ăn nói chung.
- Lo chuyện bếp núc.
- Việc bếp núc.
- Việc chuẩn bị tạo cơ sở với thủ thuật, tiểu xảo nhất định cho một nghề, một công việc nào đó.
- Bếp núc của nhà văn.
- Trong bếp núc của công tác dịch thuật.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bếp núc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.