đầu bếp

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəw˨˩ ʔɓep̚˧˦] · Huế [ʔɗəw˦˩ ʔɓep̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɗəw˨˩ ʔɓep̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người nấu bếp chính.
    • Tên đầu bếp đem tiền ra chợ gặp chúng bạn rủ, đánh bạc thua hết (Huỳnh Tịnh Của)

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy là một đầu bếp xuất sắc.He's an excellent cook.
  • Vợ mình là một đầu bếp giỏi.My wife is a good cook.
  • Chồng cô ấy là một đầu bếp xuất sắc.Her husband is an excellent cook.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"đầu bếp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cook · chef · chef; cook
🇯🇵 Tiếng Nhật コック
🇰🇷 Tiếng Hàn 요리사 yorisa
🇫🇷 Tiếng Pháp le cuisinier
🇩🇪 Tiếng Đức der Koch
🇷🇺 Tiếng Nga повар по́вар
🇮🇹 Tiếng Ý il cuoco

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đầuâm đầu đ · vần âu · thanh huyền
bếpâm đầu b · vần êp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "đầu bếp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.