Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [sep̚˧˦ ʔɗat̚˧˨ʔ] · Huế [sep̚˦˧˥ ʔɗak̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [sep̚˦˥ ʔɗak̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Để vào chỗ theo thứ tự nhất định.
- Xếp đặt đồ đạc cho gọn gàng.
- Xếp đặt công việc cho mọi người.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xếp đặt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.