xếp hình

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [sep̚˧˦ hïŋ˨˩] · Huế [sep̚˦˧˥ hɨn˦˩] · Sài Gòn [sep̚˦˥ hɨn˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ghép những mảnh rời thành hình thống nhất.
  2. (lóng) Quan hệ tình dục.

Cấu tạo âm tiết

xếpâm đầu x · vần êp · thanh sắc
hìnhâm đầu h · vần inh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "xếp hình" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.