Động từ
- Đứng thành hàng theo thứ tự.
- Học sinh xếp hàng vào lớp.
- Xếp hàng mua vé xem kịch.
Câu ví dụ thêm
- Tom xếp hàng ở cửa tiệm.Tom's in line at the store.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ .
"xếp hàng" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | line · queue · to queue |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 排列 pái liè · 排队 pái duì |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 並ぶ ならぶ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 늘어서다 neuleoseoda |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | antreten · anstehen |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "xếp hàng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.