thu xếp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰu˧˧ sep̚˧˦] · Huế [tʰʊw˧˧ sep̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰʊw˧˧ sep̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Sắp đặt cho gọn, cho ổn thoả.
    • Thu xếp đồ đạc.
    • Thu xếp chỗ nghỉ cho khách.
    • Mọi công việc đã thu xếp xong.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thu xếp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh arrange · arrangement · to arrange
🇫🇷 Tiếng Pháp arranger

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thuâm đầu th · vần u · thanh ngang
xếpâm đầu x · vần êp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thu xếp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.