Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"sếp" hay "xếp"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu x/s. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sếp

Danh từ
  1. Người chỉ huy, người cai quản.
    • Sếp bốt.
Xem đủ "sếp" →

xếp

Động từ
  1. Đặt vào vị trí nào, theo một trật tự nhất định.
    • Xếp danh sách thí sinh theo thứ tự A-B-C.
  2. Đặt vào vị trí nào, theo hệ thống phân loại nhất định.
    • Được xếp vào loại giỏi.
  3. Cho hưởng quyền lợi nào, theo sự đánh giá, phân loại nhất định.
    • Được xếp lương vào ngạch chuyên viên cao cấp.
  4. Để lại, gác lại, chưa giải quyết.
    • Xếp việc đó lại đã.

Hay gặp trong: sắp xếp, xếp hàng, thu xếp, dàn xếp, xếp hình, khuôn xếp, xếp đặt, gối xếp, xếp xó, xếp chồng

Xem đủ "xếp" →

Mẹo nhớ: âm đầu x/s

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.