"sếp" hay "xếp"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu x/s. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
xếp
Động từ
- Đặt vào vị trí nào, theo một trật tự nhất định.
- Xếp danh sách thí sinh theo thứ tự A-B-C.
- Đặt vào vị trí nào, theo hệ thống phân loại nhất định.
- Được xếp vào loại giỏi.
- Cho hưởng quyền lợi nào, theo sự đánh giá, phân loại nhất định.
- Được xếp lương vào ngạch chuyên viên cao cấp.
- Để lại, gác lại, chưa giải quyết.
- Xếp việc đó lại đã.
Hay gặp trong: sắp xếp, xếp hàng, thu xếp, dàn xếp, xếp hình, khuôn xếp, xếp đặt, gối xếp, xếp xó, xếp chồng
Xem đủ "xếp" →Mẹo nhớ: âm đầu x/s
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên chính tả s/x phải nhớ theo nghĩa.
- Tên đồ vật, con vật, cây cối thường mang s nhiều hơn (sáo, sò, sung, sim); từ láy với x rất nhiều (xôn xao, xinh xắn, xa xôi). Đây là xu hướng để đoán, không phải luật.
- Hai tiếng láy âm đầu không bao giờ một s một x: đã xao xuyến thì cả hai cùng x.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.