sếp

Danh từ Thanh sắcVần êp

Phát âm (IPA): Hà Nội [sep̚˧˦] · Huế [ʂep̚˦˧˥] ~ [sep̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʂep̚˦˥] ~ [sep̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Người chỉ huy, người cai quản.
    • Sếp bốt.
    • Bị sếp xạc cho một trận.

Câu ví dụ thêm

  • Cậu luôn không đồng ý với sếp của cậu.You're always disagreeing with your boss.
  • Sếp tôi bắt tôi làm thêm giờ.My boss made me work overtime.
  • Sếp à, không phải tôi đâu!It wasn't me, commissioner!

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ .

"sếp" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh boss
🇨🇳 Tiếng Trung 老板 lǎo bǎn
🇫🇷 Tiếng Pháp le chef · le patron · le boss
🇩🇪 Tiếng Đức der Boss · der Chef
🇷🇺 Tiếng Nga босс · шеф · начальник нача́льник
🇹🇭 Tiếng Thái หัวหน้า hǔa-nâa · เจ้านาย jâo-naai
🇮🇹 Tiếng Ý il capo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Cấu tạo âm tiết

sếpâm đầu s · vần êp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "sếp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.