"dàn" hay "giàn"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dàn

Danh từ
  1. Kết cấu chịu lực cấu tạo từ những thanh thẳng bằng gỗ, thép, bê tông cốt thép..., dùng làm hệ thống chịu lực chính trong xây dựng (mái nhà, nhịp cầu...) và trong kết cấu máỵ.
  2. Một nhóm nhạc cụ hay giọng hát được tập hợp theo cơ cấu và biên chế nhất định.
    • Dàn nhạc.
Động từ
  1. Bày rộng ra trên một phạm vi nhất định.
    • Dàn quân.
  2. Thu xếp, trang trải, làm cho ổn thỏa.
    • Dàn nợ.

Hay gặp trong: dàn cảnh, dàn hòa, dàn ý, dàn xếp, dàn trải, dàn bè

Xem đủ "dàn" →

giàn

Danh từ
  1. Tấm lớn được đan hoặc ghép thưa bằng nhiều thanh tre, nứa, đặt trên cao làm chỗ cho cây leo hay che nắng.
    • Làm giàn mướp .
  2. Tấm ghép nhiều thanh (ống) tre nứa, treo ngang sát tường để đồ lặt vặt trong nhà.
    • Giàn bếp.
  3. Như giàn giáo.
  4. Kết cấu gồm các thanh giằng bằng kim loại, bê tông cốt thép, gỗ hoặc vật liệu kết hợp, chịu lực của mái nhà, nhịp cầu, công trình thuỷ công, tên lửa.

Hay gặp trong: giàn giụa, giàn giáo, giàn rớ, giàn mui

Xem đủ "giàn" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.