dằn
Phát âm (IPA): Hà Nội [zan˨˩] · Huế [jaŋ˦˩] · Sài Gòn [jaŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đè, nén xuống, không cho trỗi dậy, nổi lên.
- Dằn hòn đá trên nắp thùng.
- Dằn cà.
- Nén chịu, kìm giữ, không cho bộc lộ tình cảm.
- Dằn lòng.
- Dằn cơn giận.
- Đặt mạnh xuống để tỏ thái độ tức giận, không bằng lòng.
- Dằn bát xuống mâm.
- Dằn cốc xuống bàn.
- Nhấn mạnh ở từ nào, tiếng nào khi nói.
- Nói dằn từng tiếng một.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
dằn hay giằn?âm đầu d/gi · "giằn": Cầm vật gì gí mạnh xuống, tỏ ý giận dữ.dằn hay rằn?âm đầu d/r · "rằn": Có nhiều sọc màu.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "dằn"
dằn vặtLàm cho phải đau đớn, khổ tâm một cách dai dẳng.dằn lòngNén sự bực mình.dữ dằnxem dữ.vật dằn tàuNhững vật nặng như nước, cát, đá hoặc chì được đặt trong tàu để giúp tàu cân bằng và ổn định. Khi tàu không chở hàng hoặc chở ít, vật dằn giúp tàu ngập đủ sâu để chân vịt hoạt động hiệu quả.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dằn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.