"dằn" hay "rằn"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dằn

Động từ
  1. Đè, nén xuống, không cho trỗi dậy, nổi lên.
    • Dằn hòn đá trên nắp thùng.
  2. Nén chịu, kìm giữ, không cho bộc lộ tình cảm.
    • Dằn lòng.
  3. Đặt mạnh xuống để tỏ thái độ tức giận, không bằng lòng.
    • Dằn bát xuống mâm.
  4. Nhấn mạnh ở từ nào, tiếng nào khi nói.
    • Nói dằn từng tiếng một.

Hay gặp trong: dằn vặt, dữ dằn

Xem đủ "dằn" →

rằn

Tính từ
  1. Có nhiều sọc màu.
    • Vải rằn.

Hay gặp trong: rằn ri

Xem đủ "rằn" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.