dần

Danh từĐộng từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ân

Phát âm (IPA): Hà Nội [zən˨˩] · Huế [jəŋ˦˩] · Sài Gòn [jəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Kí hiệu thứ ba trong mười hai chi.
    • Tí sửu dần mão.
    • Giờ dần:.
    • Thời gian từ ba giờ đến sớm mai. (ca dao)
    • Tuổi dần.
Động từ
  1. Đập nhiều lần để cho mềm ra.
    • Dần miếng thịt bò
  2. Đánh thật đau (thtục).
    • Dần cho nó một trận.
    • Năm canh khúc ruột như dần cả năm. (cd) đau như dần
  3. Tiếc quá.
    • Mất cái đồng hồ, đau như dần
  4. Đau khổ về tinh thần.
    • Càng nghe mụ nói, càng đau như dần (Truyện Kiều)
  5. Trgt. Từng ít một; Từng bước một.
    • Công nợ trả dần, cháo nóng húp quanh. (tục ngữ)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "dần"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"dần" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh gradually

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "dần"

Cấu tạo âm tiết

dầnâm đầu d · vần ân · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "dần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.