Phó từ
- Từ từ, từng ít một.
- Họa dần dần bớt chút nào được không (Truyện Kiều)
- Từ bước này sang bước khác.
- Cuộc thảo luận dần dần cũng náo nhiệt.
Câu ví dụ thêm
- Tom đang dần dần giỏi lên.Tom is getting better bit by bit.
- Bà tôi dần dần trở nên hay quên và yếu hơn.My grandmother was gradually becoming forgetful and frail.
"dần dần" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | gradually · gradual |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 逐渐 zhú jiàn |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | だんだん · そろそろ · 徐々に じょじょに · 漸く ようやく |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 가다 gada · 점점 jeomjeom · 점차 jeomcha · 차츰 chacheum · 차차 chacha |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | allmählich |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | постепенно постепе́нно |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ค่อย khâwy |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dần dần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.