dấn
Phát âm (IPA): Hà Nội [zən˧˦] · Huế [jəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [jəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dìm xuống nước cho ngập.
- Dấn áo trong chậu nước
- Đè mạnh xuống.
- Ai lại dấn đầu thằng bé xuống mà đánh.
- Đgt, trgt. Cố lên.
- Phải dấn lên nữa.
- Làm dấn một lúc nữa.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "dấn"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
dấn hay giấn?âm đầu gi/d · "giấn": Dìm xuống nước cho nước thấm vào.dấn hay rấn?âm đầu d/r · "rấn": Cố lên, gắng lên.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "dấn"
dấn vốnVốn liếng để buôn bán, làm ăn.dấn thânlà hành động dính líu, làm liên quan vào một cái gì đódấn thân vàoNhư dấn thân
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.