dấn

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh sắcVần ân

Phát âm (IPA): Hà Nội [zən˧˦] · Huế [jəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [jəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Dìm xuống nước cho ngập.
    • Dấn áo trong chậu nước
  2. Đè mạnh xuống.
    • Ai lại dấn đầu thằng bé xuống mà đánh.
  3. Đgt, trgt. Cố lên.
    • Phải dấn lên nữa.
    • Làm dấn một lúc nữa.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "dấn"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "dấn"

Cấu tạo âm tiết

dấnâm đầu d · vần ân · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "dấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.