Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dấn thân

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zən˧˦ tʰən˧˧] · Huế [jəŋ˦˧˥ tʰəŋ˧˧] · Sài Gòn [jəŋ˦˥ tʰəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. là hành động dính líu, làm liên quan vào một cái gì đó

"dấn thân" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý impegnato

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "dấn thân"

Cấu tạo âm tiết

dấnâm đầu d · vần ân · thanh sắc
thânâm đầu th · vần ân · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "dấn thân" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.