Động từ
- Như dấn thân
Cấu tạo âm tiết
| dấn | âm đầu d · vần ân · thanh sắc |
| thân | âm đầu th · vần ân · thanh ngang |
| vào | âm đầu v · vần ao · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "dấn thân vào" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.