dạn
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːn˧˨ʔ] · Huế [jaːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Cũ, hoặc ph.) . Bạo, không rụt rè, không e ngại.
- Nói năng rất dạn.
- Dạn gan.
- Có khả năng tiếp xúc với hiện tượng nguy hiểm, đáng sợ hoặc chịu đựng hiện tượng nguy hại mà không dễ bị tác động, do đã quen đi.
- Dạn với mưa gió.
- Chim dạn người.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
dạn hay dạng?âm cuối n/ng · "dạng": Hình thể, kích cỡ bên ngoài, dựa vào đó để phân biệt sự khác nhau giữa các sự vật, hiện tượng.dạn hay rạn?âm đầu d/r · "rạn": Đá ngầm ở dưới biển, không nhô lên khỏi mặt nước.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "dạn"
bạo dạnKhông rụt rè, sợ hãi, dám nói dám làm.mạnh dạnTáo bạo, dám làm những việc mà nhiều người còn e ngại, né tránh.dày dạnTừng trải, chịu đựng nhiều đến mức như đã quen với khó khăn, nguy hiểm.dạn mặtĐã không còn biết xấu hổ vì đã quen làm bậy nhiều lần.dạn dĩNhiều sự tự tin, không rụt rè, ngượng nghịu.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "dạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.