"dạn" hay "rạn"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dạn

Tính từ
  1. (Cũ, hoặc ph.) . Bạo, không rụt rè, không e ngại.
    • Nói năng rất dạn.
  2. Có khả năng tiếp xúc với hiện tượng nguy hiểm, đáng sợ hoặc chịu đựng hiện tượng nguy hại mà không dễ bị tác động, do đã quen đi.
    • Dạn với mưa gió.

Hay gặp trong: bạo dạn, mạnh dạn, dày dạn, dạn mặt, dạn dĩ

Xem đủ "dạn" →

rạn

Danh từ
  1. Đá ngầm ở dưới biển, không nhô lên khỏi mặt nước.
    • Hòn rạn.
Động từ
  1. Nứt thành từng đường nhỏ.
    • Tấm kính bị rạn nhiều chỗ.

Hay gặp trong: rạn nứt, rạn vỡ

Xem đủ "rạn" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.