Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mạnh dạn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [majŋ̟˧˨ʔ zaːn˧˨ʔ] · Huế [mɛɲ˨˩ʔ jaːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [man˨˩˨ jaːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Táo bạo, dám làm những việc mà nhiều người còn e ngại, né tránh.
    • Chủ trương mạnh dạn.
    • Mạnh dạn phát biểu.
    • Mạnh dạn sử dụng cán bộ trẻ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

mạnhâm đầu m · vần anh · thanh nặng
dạnâm đầu d · vần an · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "mạnh dạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.