"dạn" hay "dạng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
dạn
Tính từ
- (Cũ, hoặc ph.) . Bạo, không rụt rè, không e ngại.
- Nói năng rất dạn.
- Có khả năng tiếp xúc với hiện tượng nguy hiểm, đáng sợ hoặc chịu đựng hiện tượng nguy hại mà không dễ bị tác động, do đã quen đi.
- Dạn với mưa gió.
Hay gặp trong: bạo dạn, dày dạn, dạn mặt, dạn dĩ
Xem đủ "dạn" →dạng
Danh từ
- Hình thể, kích cỡ bên ngoài, dựa vào đó để phân biệt sự khác nhau giữa các sự vật, hiện tượng.
- Cùng một loại thuốc có các dạng khác nhau.
- Phạm trù ngữ pháp của động từ biểu thị những mối quan hệ khác nhau giữa chủ thể và khách thể của hành động.
- Dạng bị động.
Hay gặp trong: đa dạng, định dạng, hình dạng, đồng dạng, biến dạng, dị dạng, giả dạng, dạng thức, tự dạng, nhân dạng
Xem đủ "dạng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.