"dạn" hay "dạng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dạn

Tính từ
  1. (Cũ, hoặc ph.) . Bạo, không rụt rè, không e ngại.
    • Nói năng rất dạn.
  2. Có khả năng tiếp xúc với hiện tượng nguy hiểm, đáng sợ hoặc chịu đựng hiện tượng nguy hại mà không dễ bị tác động, do đã quen đi.
    • Dạn với mưa gió.

Hay gặp trong: bạo dạn, dày dạn, dạn mặt, dạn dĩ

Xem đủ "dạn" →

dạng

Danh từ
  1. Hình thể, kích cỡ bên ngoài, dựa vào đó để phân biệt sự khác nhau giữa các sự vật, hiện tượng.
    • Cùng một loại thuốc có các dạng khác nhau.
  2. Phạm trù ngữ pháp của động từ biểu thị những mối quan hệ khác nhau giữa chủ thể và khách thể của hành động.
    • Dạng bị động.

Hay gặp trong: đa dạng, định dạng, hình dạng, đồng dạng, biến dạng, dị dạng, giả dạng, dạng thức, tự dạng, nhân dạng

Xem đủ "dạng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.