bạo dạn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˨ʔ zaːn˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaːw˨˩ʔ jaːŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaːw˨˩˨ jaːŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Không rụt rè, sợ hãi, dám nói dám làm.
    • Đứa trẻ bạo dạn.
    • Mấy anh thợ cày của những điền chủ đã nộp đủ thuế, bạo dạn tiến đến trước mặt ông lý (, Tắt đèn/I)

"bạo dạn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh bold · daring

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cấu tạo âm tiết

bạoâm đầu b · vần ao · thanh nặng
dạnâm đầu d · vần an · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bạo dạn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.