rụt rè

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zut̚˧˨ʔ zɛ˨˩] · Huế [ʐʊk̚˨˩ʔ ʐɛ˦˩] · Sài Gòn [ɹʊk͡p̚˨˩˨ ɹɛ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Tỏ ra e dè không mạnh dạn làm điều muốn làm.
    • Tính rụt rè, nhút nhát.
    • Rụt rè không dám nói.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi không rụt rè.I'm not shy.
  • Cậu học trò rụt rè khẽ nói thầm câu trả lời của cậu.The shy pupil whispered his answer.

"rụt rè" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 胆怯 dǎn qiè

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

rụtâm đầu r · vần ut · thanh nặng
rèâm đầu r · vần e · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "rụt rè" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.