"dấn" hay "rấn"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dấn

Động từ
  1. Dìm xuống nước cho ngập.
    • Dấn áo trong chậu nước
  2. Đè mạnh xuống.
    • Ai lại dấn đầu thằng bé xuống mà đánh.
  3. Đgt, trgt. Cố lên.
    • Phải dấn lên nữa.

Hay gặp trong: dấn vốn, dấn thân

Xem đủ "dấn" →

rấn

Phó từ
  1. Cố lên, gắng lên.
    • Làm rấn cho xong trước thời hạn.

Hay gặp trong: rấn bước, rấn sức, rân rấn

Xem đủ "rấn" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.